働きかける (はたらきかける) — tác động, vận động, kêu gọi
働きかける
tác động
Tần suất #6431
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
5 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
hatarakikakeru
はたらきかける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はたらきかける[6] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 働きかける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tác động
- vận động
- kêu gọi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
働きかける はたらきかける |
働きかけます はたらきかけます |
| Present negative |
働きかけない はたらきかけない |
働きかけません はたらきかけません |
| Past |
働きかけた はたらきかけた |
働きかけました はたらきかけました |
| Past negative |
働きかけなかった はたらきかけなかった |
働きかけませんでした はたらきかけませんでした |
| Te-form |
働きかけて はたらきかけて |
働きかけまして はたらきかけまして |
| Potential |
働きかけられる はたらきかけられる |
働きかけられます はたらきかけられます |
| Potential negative |
働きかけられない はたらきかけられない |
働きかけられません はたらきかけられません |