果てる (はてる) — kết thúc, kiệt sức, chết
果てる
kết thúc
Tần suất #8367
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
auxiliary verb
ichidan verb
intransitive
hateru
はてる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はてる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 果てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết thúc
- kiệt sức
- chết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
果てる はてる |
果てます はてます |
| Present negative |
果てない はてない |
果てません はてません |
| Past |
果てた はてた |
果てました はてました |
| Past negative |
果てなかった はてなかった |
果てませんでした はてませんでした |
| Te-form |
果てて はてて |
果てまして はてまして |
| Potential |
果てられる はてられる |
果てられます はてられます |
| Potential negative |
果てられない はてられない |
果てられません はてられません |