早め (はやめ) — sớm, trước thời hạn

はや sớm
Tần suất #3150 Lớp 1 2 ký tự na-adjective

hayame

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sớm
  • trước thời hạn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.