Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

売却 (ばいきゃく) — bán đi, thanh lý, mại khước

売ばい却きゃく bán đi
Tần suất #3149 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

baikyaku

ばいきゃく
Pitch ばいきゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 売却

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bán đi
  • thanh lý
  • mại khước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

売却する

ばいきゃくする

売却します

ばいきゃくします

Present negative

売却しない

ばいきゃくしない

売却しません

ばいきゃくしません

Past

売却した

ばいきゃくした

売却しました

ばいきゃくしました

Past negative

売却しなかった

ばいきゃくしなかった

売却しませんでした

ばいきゃくしませんでした

Te-form

売却して

ばいきゃくして

売却しまして

ばいきゃくしまして

Potential

売却できる

ばいきゃくできる

売却できます

ばいきゃくできます

Potential negative

売却できない

ばいきゃくできない

売却できません

ばいきゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.