売却 (ばいきゃく) — bán đi, thanh lý, mại khước

ばいきゃく bán đi
Tần suất #3149 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

baikyaku

Pitch きゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bán đi
  • thanh lý
  • mại khước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.