Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飛行 (ひこう) — bay, phi hành, hàng không

飛ひ行こう bay
Tần suất #3151 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hikou

ひこう
Pitch ひこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飛行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bay
  • phi hành
  • hàng không

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飛行する

ひこうする

飛行します

ひこうします

Present negative

飛行しない

ひこうしない

飛行しません

ひこうしません

Past

飛行した

ひこうした

飛行しました

ひこうしました

Past negative

飛行しなかった

ひこうしなかった

飛行しませんでした

ひこうしませんでした

Te-form

飛行して

ひこうして

飛行しまして

ひこうしまして

Potential

飛行できる

ひこうできる

飛行できます

ひこうできます

Potential negative

飛行できない

ひこうできない

飛行できません

ひこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.