早耳 (はやみみ) — tai thính, nhanh tin

はやみみ tai thính
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago no-adjective

hayamimi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tai thính
  • nhanh tin

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.