(はやし) — rừng nhỏ, khu rừng

はやし rừng nhỏ
Tần suất #289 Lớp 1 1 ký tự noun

hayashi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rừng nhỏ
  • khu rừng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.