陛下 (へいか) — bệ hạ

へい bệ hạ
Tần suất #7405 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

heika

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bệ hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.