(へん) — tập, biên

へん tập
Tần suất #798 Lớp 5 1 ký tự noun

hen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tập
  • biên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.