Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思い出す (おもいだす) — nhớ lại, hồi tưởng

思おもい出だす nhớ lại
Tần suất #799 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

omoidasu

おもいだす
Pitch おもいだす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思い出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhớ lại
  • hồi tưởng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わすれて いた ことが、また 頭(あたま)に うかぶ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思い出す

おもいだす

思い出します

おもいだします

Present negative

思い出さない

おもいださない

思い出しません

おもいだしません

Past

思い出した

おもいだした

思い出しました

おもいだしました

Past negative

思い出さなかった

おもいださなかった

思い出しませんでした

おもいだしませんでした

Te-form

思い出して

おもいだして

思い出しまして

おもいだしまして

Potential

思い出せる

おもいだせる

思い出せます

おもいだせます

Potential negative

思い出せない

おもいだせない

思い出せません

おもいだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.