思い出す (おもいだす) — nhớ lại, hồi tưởng
omoidasu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思い出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhớ lại
- hồi tưởng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- わすれて いた ことが、また 頭に うかぶ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
生活の中で思い出したい考えの一つです。
Seikatsu no naka de omoidashitai kangae no hitotsu desu.
It is one idea to keep in mind in daily life.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思い出す おもいだす |
思い出します おもいだします |
| Present negative |
思い出さない おもいださない |
思い出しません おもいだしません |
| Past |
思い出した おもいだした |
思い出しました おもいだしました |
| Past negative |
思い出さなかった おもいださなかった |
思い出しませんでした おもいだしませんでした |
| Te-form |
思い出して おもいだして |
思い出しまして おもいだしまして |
| Potential |
思い出せる おもいだせる |
思い出せます おもいだせます |
| Potential negative |
思い出せない おもいだせない |
思い出せません おもいだせません |