思い出す (おもいだす) — nhớ lại, hồi tưởng

おも nhớ lại
Tần suất #799 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

omoidasu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhớ lại
  • hồi tưởng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.