Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

提案 (ていあん) — đề án, đề xuất, đề nghị

提てい案あん đề án
Tần suất #797 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

teian

ていあん
Pitch ていあん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 提案

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đề án
  • đề xuất
  • đề nghị

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こう したら どうかと、人(ひと)に かんがえを 言(い)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

提案する

ていあんする

提案します

ていあんします

Present negative

提案しない

ていあんしない

提案しません

ていあんしません

Past

提案した

ていあんした

提案しました

ていあんしました

Past negative

提案しなかった

ていあんしなかった

提案しませんでした

ていあんしませんでした

Te-form

提案して

ていあんして

提案しまして

ていあんしまして

Potential

提案できる

ていあんできる

提案できます

ていあんできます

Potential negative

提案できない

ていあんできない

提案できません

ていあんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.