提案 (ていあん) — đề án, đề xuất, đề nghị
teian
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 提案
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đề án
- đề xuất
- đề nghị
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こう したら どうかと、人に かんがえを 言う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
これは、この本が提案する学習の例で、トヨタの公式な学習法ではありません。
Kore wa, kono hon ga teian suru gakushuu no rei de, toyota no koushiki na gakushuuhou de wa arimasen.
This is a study example suggested by this book, not an official Toyota learning method.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
提案する ていあんする |
提案します ていあんします |
| Present negative |
提案しない ていあんしない |
提案しません ていあんしません |
| Past |
提案した ていあんした |
提案しました ていあんしました |
| Past negative |
提案しなかった ていあんしなかった |
提案しませんでした ていあんしませんでした |
| Te-form |
提案して ていあんして |
提案しまして ていあんしまして |
| Potential |
提案できる ていあんできる |
提案できます ていあんできます |
| Potential negative |
提案できない ていあんできない |
提案できません ていあんできません |