提案 (ていあん) — đề án, đề xuất, đề nghị

ていあん đề án
Tần suất #797 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

teian

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đề án
  • đề xuất
  • đề nghị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.