弾く (ひく) — chơi (đàn), gảy đàn

chơi (đàn)
Tần suất #2267 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

hiku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chơi (đàn)
  • gảy đàn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.