弾道 (だんどう) — quỹ đạo đạn, đạn đạo

だんどう quỹ đạo đạn
Tần suất #7904 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

dandou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quỹ đạo đạn
  • đạn đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.