Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

弾む (はずむ) — nảy lên, phấn khởi

弾はずむ nảy lên
Tần suất #9437 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive transitive

hazumu

はずむ
Pitch はずむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 弾む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nảy lên
  • phấn khởi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

弾む

はずむ

弾みます

はずみます

Present negative

弾まない

はずまない

弾みません

はずみません

Past

弾んだ

はずんだ

弾みました

はずみました

Past negative

弾まなかった

はずまなかった

弾みませんでした

はずみませんでした

Te-form

弾んで

はずんで

弾みまして

はずみまして

Potential

弾める

はずめる

弾めます

はずめます

Potential negative

弾めない

はずめない

弾めません

はずめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.