弾む (はずむ) — nảy lên, phấn khởi
弾む
nảy lên
Tần suất #9437
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
intransitive
transitive
hazumu
はずむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はずむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 弾む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nảy lên
- phấn khởi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
弾む はずむ |
弾みます はずみます |
| Present negative |
弾まない はずまない |
弾みません はずみません |
| Past |
弾んだ はずんだ |
弾みました はずみました |
| Past negative |
弾まなかった はずまなかった |
弾みませんでした はずみませんでした |
| Te-form |
弾んで はずんで |
弾みまして はずみまして |
| Potential |
弾める はずめる |
弾めます はずめます |
| Potential negative |
弾めない はずめない |
弾めません はずめません |