Chuyển đến nội dung

弾 — đạn, đàn

たま đạn
Lớp S 12 nét
U+5F3E Tần suất #853 Heisig #2081
Post

Nghĩa

  • đạn
  • đàn

Readings

On'yomi
だん dan たん tan
Kun'yomi
たま tama hi はず hazu はじ haji ただ tada

Từ vựng

たま tama Kun'yomi

hi Kun'yomi

はず hazu Kun'yomi

はじ haji Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.