弾ける (はじける) — nổ tung, bật ra, vỡ ra

はじける nổ tung
Tần suất #6850 3 ký tự ichidan verb · intransitive

hajikeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nổ tung
  • bật ra
  • vỡ ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.