弾ける (はじける) — nổ tung, bật ra, vỡ ra
弾ける
nổ tung
Tần suất #6850
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
hajikeru
はじける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はじける[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 弾ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nổ tung
- bật ra
- vỡ ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
弾ける はじける |
弾けます はじけます |
| Present negative |
弾けない はじけない |
弾けません はじけません |
| Past |
弾けた はじけた |
弾けました はじけました |
| Past negative |
弾けなかった はじけなかった |
弾けませんでした はじけませんでした |
| Te-form |
弾けて はじけて |
弾けまして はじけまして |
| Potential |
弾けられる はじけられる |
弾けられます はじけられます |
| Potential negative |
弾けられない はじけられない |
弾けられません はじけられません |