Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

弾ける (はじける) — nổ tung, bật ra, vỡ ra

弾はじける nổ tung
Tần suất #6850 3 ký tự ichidan verb intransitive

hajikeru

はじける
Pitch はじける[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 弾ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nổ tung
  • bật ra
  • vỡ ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

弾ける

はじける

弾けます

はじけます

Present negative

弾けない

はじけない

弾けません

はじけません

Past

弾けた

はじけた

弾けました

はじけました

Past negative

弾けなかった

はじけなかった

弾けませんでした

はじけませんでした

Te-form

弾けて

はじけて

弾けまして

はじけまして

Potential

弾けられる

はじけられる

弾けられます

はじけられます

Potential negative

弾けられない

はじけられない

弾けられません

はじけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.