頻度 (ひんど) — tần suất, tần độ

ひん tần suất
Tần suất #4495 2 ký tự 漢語 kango noun

hindo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tần suất
  • tần độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.