頻発 (ひんぱつ) — xảy ra liên tiếp, tần phát
頻発
xảy ra liên tiếp
Tần suất #9789
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hinpatsu
ひんぱつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひんぱつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 頻発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xảy ra liên tiếp
- tần phát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
頻発する ひんぱつする |
頻発します ひんぱつします |
| Present negative |
頻発しない ひんぱつしない |
頻発しません ひんぱつしません |
| Past |
頻発した ひんぱつした |
頻発しました ひんぱつしました |
| Past negative |
頻発しなかった ひんぱつしなかった |
頻発しませんでした ひんぱつしませんでした |
| Te-form |
頻発して ひんぱつして |
頻発しまして ひんぱつしまして |
| Potential |
頻発できる ひんぱつできる |
頻発できます ひんぱつできます |
| Potential negative |
頻発できない ひんぱつできない |
頻発できません ひんぱつできません |