著しい (いちじるしい) — rõ rệt, đáng kể, nổi bật

いちじるしい rõ rệt
Tần suất #3305 Lớp 6 3 ký tự i-adjective

ichijirushii

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rõ rệt
  • đáng kể
  • nổi bật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.