田舎 (いなか) — nông thôn, vùng quê, miền quê

田舎 nông thôn
Tần suất #2342 Lớp 5 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

inaka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nông thôn
  • vùng quê
  • miền quê

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.