任せる (まかせる) — giao phó, phó thác
任せる
giao phó
Tần suất #2343
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
transitive
makaseru
まかせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まかせる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 任せる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giao phó
- phó thác
Usage examples
-
何でも機械に任せるという意味だけではありません。
Nan de mo kikai ni makaseru to iu imi dake de wa arimasen.
It does not just mean leaving everything to machines.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
任せる まかせる |
任せます まかせます |
| Present negative |
任せない まかせない |
任せません まかせません |
| Past |
任せた まかせた |
任せました まかせました |
| Past negative |
任せなかった まかせなかった |
任せませんでした まかせませんでした |
| Te-form |
任せて まかせて |
任せまして まかせまして |
| Potential |
任せられる まかせられる |
任せられます まかせられます |
| Potential negative |
任せられない まかせられない |
任せられません まかせられません |