Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

任せる (まかせる) — giao phó, phó thác

任まかせる giao phó
Tần suất #2343 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

makaseru

まかせる
Pitch まかせる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 任せる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao phó
  • phó thác

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

任せる

まかせる

任せます

まかせます

Present negative

任せない

まかせない

任せません

まかせません

Past

任せた

まかせた

任せました

まかせました

Past negative

任せなかった

まかせなかった

任せませんでした

まかせませんでした

Te-form

任せて

まかせて

任せまして

まかせまして

Potential

任せられる

まかせられる

任せられます

まかせられます

Potential negative

任せられない

まかせられない

任せられません

まかせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.