客観 (きゃっかん) — khách quan

きゃっかん khách quan
Tần suất #2341 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed no-adjective

kyakkan

Pitch きゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khách quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.