遺跡 (いせき) — di tích, phế tích, di chỉ

せき di tích
Tần suất #3928 2 ký tự 漢語 kango noun

iseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • di tích
  • phế tích
  • di chỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.