Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遺族 (いぞく) — gia đình người đã khuất, tang quyến, di tộc

遺い族ぞく gia đình người đã khuất
Tần suất #4025 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

izoku

いぞく
Pitch いぞく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遺族

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gia đình người đã khuất
  • tang quyến
  • di tộc

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.