遺言 (ゆいごん) — di chúc, di ngôn, lời trăng trối
遺言
di chúc
Tần suất #7472
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
yuigon
ゆいごん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆいごん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遺言
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- di chúc
- di ngôn
- lời trăng trối
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遺言する ゆいごんする |
遺言します ゆいごんします |
| Present negative |
遺言しない ゆいごんしない |
遺言しません ゆいごんしません |
| Past |
遺言した ゆいごんした |
遺言しました ゆいごんしました |
| Past negative |
遺言しなかった ゆいごんしなかった |
遺言しませんでした ゆいごんしませんでした |
| Te-form |
遺言して ゆいごんして |
遺言しまして ゆいごんしまして |
| Potential |
遺言できる ゆいごんできる |
遺言できます ゆいごんできます |
| Potential negative |
遺言できない ゆいごんできない |
遺言できません ゆいごんできません |