Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遺言 (ゆいごん) — di chúc, di ngôn, lời trăng trối

遺ゆい言ごん di chúc
Tần suất #7472 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

yuigon

ゆいごん
Pitch ゆいごん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遺言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • di chúc
  • di ngôn
  • lời trăng trối

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遺言する

ゆいごんする

遺言します

ゆいごんします

Present negative

遺言しない

ゆいごんしない

遺言しません

ゆいごんしません

Past

遺言した

ゆいごんした

遺言しました

ゆいごんしました

Past negative

遺言しなかった

ゆいごんしなかった

遺言しませんでした

ゆいごんしませんでした

Te-form

遺言して

ゆいごんして

遺言しまして

ゆいごんしまして

Potential

遺言できる

ゆいごんできる

遺言できます

ゆいごんできます

Potential negative

遺言できない

ゆいごんできない

遺言できません

ゆいごんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.