Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遺伝 (いでん) — di truyền

遺い伝でん di truyền
Tần suất #4606 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

iden

いでん
Pitch いでん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遺伝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • di truyền

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遺伝する

いでんする

遺伝します

いでんします

Present negative

遺伝しない

いでんしない

遺伝しません

いでんしません

Past

遺伝した

いでんした

遺伝しました

いでんしました

Past negative

遺伝しなかった

いでんしなかった

遺伝しませんでした

いでんしませんでした

Te-form

遺伝して

いでんして

遺伝しまして

いでんしまして

Potential

遺伝できる

いでんできる

遺伝できます

いでんできます

Potential negative

遺伝できない

いでんできない

遺伝できません

いでんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.