遺伝 (いでん) — di truyền
遺伝
di truyền
Tần suất #4606
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
iden
いでん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いでん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遺伝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- di truyền
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遺伝する いでんする |
遺伝します いでんします |
| Present negative |
遺伝しない いでんしない |
遺伝しません いでんしません |
| Past |
遺伝した いでんした |
遺伝しました いでんしました |
| Past negative |
遺伝しなかった いでんしなかった |
遺伝しませんでした いでんしませんでした |
| Te-form |
遺伝して いでんして |
遺伝しまして いでんしまして |
| Potential |
遺伝できる いでんできる |
遺伝できます いでんできます |
| Potential negative |
遺伝できない いでんできない |
遺伝できません いでんできません |