一旦 (いったん) — tạm thời, một khi, trong chốc lát

いったん tạm thời
Tần suất #3850 2 ký tự 混合 mixed noun

ittan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạm thời
  • một khi
  • trong chốc lát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.