(いや) — khó chịu, ghét, miễn cưỡng

いや khó chịu
Tần suất #1456 1 ký tự na-adjective

iya

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khó chịu
  • ghét
  • miễn cưỡng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.