依然として (いぜんとして) — vẫn như trước, vẫn còn, y nhiên
依然として
vẫn như trước
Tần suất #4486
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
adverb
Từ loại (JMdict: adv, exp)
izentoshite
Nghĩa
- vẫn như trước
- vẫn còn
- y nhiên