依然として (いぜんとして) — vẫn như trước, vẫn còn, y nhiên

ぜんとして vẫn như trước
Tần suất #4486 5 ký tự 漢語 kango adverb

izentoshite

Nghĩa

  • vẫn như trước
  • vẫn còn
  • y nhiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.