(じ) — trẻ em, trẻ nhỏ, nhi

trẻ em
Tần suất #2815 Lớp 4 1 ký tự noun

ji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trẻ em
  • trẻ nhỏ
  • nhi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.