次長 (じちょう) — phó giám đốc, thứ trưởng, thứ trưởng

ちょう phó giám đốc
Tần suất #6027 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jichou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phó giám đốc
  • thứ trưởng
  • thứ trưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.