自己 (じこ) — bản thân, tự kỷ, cái tôi

bản thân
Tần suất #1050 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jiko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bản thân
  • tự kỷ
  • cái tôi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.