Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

機械 (きかい) — máy móc, cơ giới

機き械かい máy móc
Tần suất #1051 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun technology

kikai

きかい
Pitch きかい[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 機械

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • máy móc
  • cơ giới

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. でんきなどで うごいて、人(ひと)の しごとを する もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (9) +more (9)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.