機械 (きかい) — máy móc, cơ giới
機械
máy móc
Tần suất #1051
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
technology
kikai
きかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きかい[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 機械
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- máy móc
- cơ giới
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- でんきなどで うごいて、人の しごとを する もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春は店長に、大きな機械を買ってほしいとは言いませんでした。
Haru wa tenchou ni, ookina kikai o katte hoshii to wa iimasen deshita.
Haru did not ask the manager to buy a large machine.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験