Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

全滅 (ぜんめつ) — tiêu diệt hoàn toàn, toàn diệt

全ぜん滅めつ tiêu diệt hoàn toàn
Tần suất #9826 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

zenmetsu

ぜんめつ
Pitch ぜんめつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 全滅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêu diệt hoàn toàn
  • toàn diệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

全滅する

ぜんめつする

全滅します

ぜんめつします

Present negative

全滅しない

ぜんめつしない

全滅しません

ぜんめつしません

Past

全滅した

ぜんめつした

全滅しました

ぜんめつしました

Past negative

全滅しなかった

ぜんめつしなかった

全滅しませんでした

ぜんめつしませんでした

Te-form

全滅して

ぜんめつして

全滅しまして

ぜんめつしまして

Potential

全滅できる

ぜんめつできる

全滅できます

ぜんめつできます

Potential negative

全滅できない

ぜんめつできない

全滅できません

ぜんめつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.