全滅 (ぜんめつ) — tiêu diệt hoàn toàn, toàn diệt
全滅
tiêu diệt hoàn toàn
Tần suất #9826
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
zenmetsu
ぜんめつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぜんめつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 全滅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêu diệt hoàn toàn
- toàn diệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
全滅する ぜんめつする |
全滅します ぜんめつします |
| Present negative |
全滅しない ぜんめつしない |
全滅しません ぜんめつしません |
| Past |
全滅した ぜんめつした |
全滅しました ぜんめつしました |
| Past negative |
全滅しなかった ぜんめつしなかった |
全滅しませんでした ぜんめつしませんでした |
| Te-form |
全滅して ぜんめつして |
全滅しまして ぜんめつしまして |
| Potential |
全滅できる ぜんめつできる |
全滅できます ぜんめつできます |
| Potential negative |
全滅できない ぜんめつできない |
全滅できません ぜんめつできません |