自粛 (じしゅく) — tự kiềm chế, tự hạn chế, tự túc

しゅく tự kiềm chế
Tần suất #9825 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jishuku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự kiềm chế
  • tự hạn chế
  • tự túc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.