儒教 (じゅきょう) — Nho giáo, đạo Khổng

じゅきょう Nho giáo
2 ký tự 漢語 kango noun

jukyou

Pitch じゅきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Nho giáo
  • đạo Khổng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.