教員 (きょういん) — giáo viên, giảng viên, giáo nhân viên

きょういん giáo viên
Tần suất #2063 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kyouin

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giáo viên
  • giảng viên
  • giáo nhân viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.