Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

教える (おしえる) — dạy, chỉ bảo

教おしえる dạy
Tần suất #400 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

oshieru

おしえる
Pitch おしえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 教える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dạy
  • chỉ bảo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しらない ことを 人(ひと)に わかるように 話(はな)す。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

教える

おしえる

教えます

おしえます

Present negative

教えない

おしえない

教えません

おしえません

Past

教えた

おしえた

教えました

おしえました

Past negative

教えなかった

おしえなかった

教えませんでした

おしえませんでした

Te-form

教えて

おしえて

教えまして

おしえまして

Potential

教えられる

おしえられる

教えられます

おしえられます

Potential negative

教えられない

おしえられない

教えられません

おしえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.