準拠 (じゅんきょ) — tuân theo, căn cứ vào, chuẩn cứ
準拠
tuân theo
Tần suất #6700
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
junkyo
じゅんきょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅんきょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 準拠
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuân theo
- căn cứ vào
- chuẩn cứ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
準拠する じゅんきょする |
準拠します じゅんきょします |
| Present negative |
準拠しない じゅんきょしない |
準拠しません じゅんきょしません |
| Past |
準拠した じゅんきょした |
準拠しました じゅんきょしました |
| Past negative |
準拠しなかった じゅんきょしなかった |
準拠しませんでした じゅんきょしませんでした |
| Te-form |
準拠して じゅんきょして |
準拠しまして じゅんきょしまして |
| Potential |
準拠できる じゅんきょできる |
準拠できます じゅんきょできます |
| Potential negative |
準拠できない じゅんきょできない |
準拠できません じゅんきょできません |