Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

準拠 (じゅんきょ) — tuân theo, căn cứ vào, chuẩn cứ

準じゅん拠きょ tuân theo
Tần suất #6700 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

junkyo

じゅんきょ
Pitch じゅんきょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 準拠

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuân theo
  • căn cứ vào
  • chuẩn cứ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

準拠する

じゅんきょする

準拠します

じゅんきょします

Present negative

準拠しない

じゅんきょしない

準拠しません

じゅんきょしません

Past

準拠した

じゅんきょした

準拠しました

じゅんきょしました

Past negative

準拠しなかった

じゅんきょしなかった

準拠しませんでした

じゅんきょしませんでした

Te-form

準拠して

じゅんきょして

準拠しまして

じゅんきょしまして

Potential

準拠できる

じゅんきょできる

準拠できます

じゅんきょできます

Potential negative

準拠できない

じゅんきょできない

準拠できません

じゅんきょできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.