渋滞 (じゅうたい) — tắc đường, ùn tắc giao thông
渋滞
tắc đường
Tần suất #4101
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
juutai
じゅうたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅうたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 渋滞
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tắc đường
- ùn tắc giao thông
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
渋滞する じゅうたいする |
渋滞します じゅうたいします |
| Present negative |
渋滞しない じゅうたいしない |
渋滞しません じゅうたいしません |
| Past |
渋滞した じゅうたいした |
渋滞しました じゅうたいしました |
| Past negative |
渋滞しなかった じゅうたいしなかった |
渋滞しませんでした じゅうたいしませんでした |
| Te-form |
渋滞して じゅうたいして |
渋滞しまして じゅうたいしまして |
| Potential |
渋滞できる じゅうたいできる |
渋滞できます じゅうたいできます |
| Potential negative |
渋滞できない じゅうたいできない |
渋滞できません じゅうたいできません |