Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

囲う (かこう) — to enclose, to surround, to encircle

囲かこう to enclose
Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) transitive

kakou

かこう
Post

Ghi nhớ 囲う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to enclose
  • to surround
  • to encircle
  • to fence
  • to wall in
  • to shelter (e.g. a criminal)
  • to shield
  • to hide
  • to protect
  • to keep (e.g. a mistress)
  • to store (vegetables, fruit, etc.)
  • to preserve

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

囲う

かこう

囲います

かこいます

Present negative

囲わない

かこわない

囲いません

かこいません

Past

囲った

かこった

囲いました

かこいました

Past negative

囲わなかった

かこわなかった

囲いませんでした

かこいませんでした

Te-form

囲って

かこって

囲いまして

かこいまして

Potential

囲える

かこえる

囲えます

かこえます

Potential negative

囲えない

かこえない

囲えません

かこえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.