角度 (かくど) — góc độ, góc nhìn

かく góc độ
Tần suất #3209 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kakudo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • góc độ
  • góc nhìn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.