(かん) — Hán, nhà Hán, Trung Quốc

かん Hán
Tần suất #5711 Lớp 3 1 ký tự noun

kan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Hán
  • nhà Hán
  • Trung Quốc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.