替え (かえ) — đồ thay thế, vật dự phòng, đồ thay

đồ thay thế
Tần suất #5710 2 ký tự noun

kae

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồ thay thế
  • vật dự phòng
  • đồ thay

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.