手入れ (ていれ) — bảo dưỡng, chăm sóc, tu sửa
手入れ
bảo dưỡng
Tần suất #5712
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
teire
ていれ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていれ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 手入れ
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo dưỡng
- chăm sóc
- tu sửa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
手入れする ていれする |
手入れします ていれします |
| Present negative |
手入れしない ていれしない |
手入れしません ていれしません |
| Past |
手入れした ていれした |
手入れしました ていれしました |
| Past negative |
手入れしなかった ていれしなかった |
手入れしませんでした ていれしませんでした |
| Te-form |
手入れして ていれして |
手入れしまして ていれしまして |
| Potential |
手入れできる ていれできる |
手入れできます ていれできます |
| Potential negative |
手入れできない ていれできない |
手入れできません ていれできません |