Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

手入れ (ていれ) — bảo dưỡng, chăm sóc, tu sửa

手て入いれ bảo dưỡng
Tần suất #5712 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

teire

ていれ
Pitch ていれ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 手入れ

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo dưỡng
  • chăm sóc
  • tu sửa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

手入れする

ていれする

手入れします

ていれします

Present negative

手入れしない

ていれしない

手入れしません

ていれしません

Past

手入れした

ていれした

手入れしました

ていれしました

Past negative

手入れしなかった

ていれしなかった

手入れしませんでした

ていれしませんでした

Te-form

手入れして

ていれして

手入れしまして

ていれしまして

Potential

手入れできる

ていれできる

手入れできます

ていれできます

Potential negative

手入れできない

ていれできない

手入れできません

ていれできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.