患者 (かんじゃ) — bệnh nhân, hoạn giả

かんじゃ bệnh nhân
Tần suất #842 2 ký tự 漢語 kango noun

kanja

Pitch じゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bệnh nhân
  • hoạn giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.