固める (かためる) — làm cứng lại, củng cố, đông cứng

かためる làm cứng lại
Tần suất #3999 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

katameru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm cứng lại
  • củng cố
  • đông cứng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.