被災 (ひさい) — bị nạn, chịu thiên tai
被災
bị nạn
Tần suất #3998
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hisai
ひさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 被災
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị nạn
- chịu thiên tai
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
被災する ひさいする |
被災します ひさいします |
| Present negative |
被災しない ひさいしない |
被災しません ひさいしません |
| Past |
被災した ひさいした |
被災しました ひさいしました |
| Past negative |
被災しなかった ひさいしなかった |
被災しませんでした ひさいしませんでした |
| Te-form |
被災して ひさいして |
被災しまして ひさいしまして |
| Potential |
被災できる ひさいできる |
被災できます ひさいできます |
| Potential negative |
被災できない ひさいできない |
被災できません ひさいできません |