Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

被災 (ひさい) — bị nạn, chịu thiên tai

被ひ災さい bị nạn
Tần suất #3998 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hisai

ひさい
Pitch ひさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 被災

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị nạn
  • chịu thiên tai

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

被災する

ひさいする

被災します

ひさいします

Present negative

被災しない

ひさいしない

被災しません

ひさいしません

Past

被災した

ひさいした

被災しました

ひさいしました

Past negative

被災しなかった

ひさいしなかった

被災しませんでした

ひさいしませんでした

Te-form

被災して

ひさいして

被災しまして

ひさいしまして

Potential

被災できる

ひさいできる

被災できます

ひさいできます

Potential negative

被災できない

ひさいできない

被災できません

ひさいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.