風邪 (かぜ) — cảm lạnh, cảm cúm

風邪 cảm lạnh
Tần suất #2186 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

kaze

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm lạnh
  • cảm cúm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.