圧力 (あつりょく) — áp lực, áp suất

あつりょく áp lực
Tần suất #2185 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

atsuryoku

Pitch りょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • áp lực
  • áp suất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.